en generation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dinamika ekzemplero (Dịch ngược)
- eo generacio (Dịch ngược)
- eo generado (Dịch ngược)
- en activation (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- ja 世代 (Gợi ý tự động)
- ja 同時代の人々 (Gợi ý tự động)
- io generaciono (Gợi ý tự động)
- zh 一代 (Gợi ý tự động)
- zh 代 (Gợi ý tự động)
- zh 世代 (Gợi ý tự động)
- zh 一代人 (Gợi ý tự động)
- ja 生殖 (Gợi ý tự động)
- ja 発生 (Gợi ý tự động)



Babilejo