en generate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo generi Komputada Leksikono, Christian Bertin
- eo krei Telegramo, Facebook
- nl aanmaken Komputeko
- nl genereren ICT VNU
- zh 产生 (Gợi ý tự động)
- ja 生成 (Gợi ý tự động)
- ja なす (男が子を) (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja 産む (子を) (Gợi ý tự động)
- ja 生み出す 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io genitar (t) (Gợi ý tự động)
- en to beget (Gợi ý tự động)
- en generate (Gợi ý tự động)
- en spawn (Gợi ý tự động)
- en instantiate (Gợi ý tự động)
- ja 創造する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創出する (Gợi ý tự động)
- io krear (t) (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- zh 创造 (Gợi ý tự động)
- zh 开创 (Gợi ý tự động)
- eo naski (Dịch ngược)
- eo produkti (Dịch ngược)
- ja 生む (Gợi ý tự động)
- ja 出産する (Gợi ý tự động)
- ja 生じる (Gợi ý tự động)
- io parturar (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en give birth to (Gợi ý tự động)
- en bring forth (Gợi ý tự động)
- zh 生 (Gợi ý tự động)
- zh 生下 (Gợi ý tự động)
- zh 生育 (Gợi ý tự động)
- ja 生産する (Gợi ý tự động)
- ja 産出する (Gợi ý tự động)
- ja 実らせる (Gợi ý tự động)
- ja 製作する (Gợi ý tự động)
- ja 製造する (Gợi ý tự động)
- io produktar (Gợi ý tự động)
- en to afford (Gợi ý tự động)
- en bear (Gợi ý tự động)



Babilejo