en gear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dentorado (Dịch ngược)
- eo dentrado (Dịch ngược)
- eo ilaro (Dịch ngược)
- eo rapidumo (Dịch ngược)
- ja 歯車 (Gợi ý tự động)
- en cogwheel (Gợi ý tự động)
- zh 齿轮 (Gợi ý tự động)
- ja 道具一式 (Gợi ý tự động)
- ja 装備品 (Gợi ý tự động)
- en tackle (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en equipment (Gợi ý tự động)
- en tool box (Gợi ý tự động)
- en tool set (Gợi ý tự động)
- en toolbar (Gợi ý tự động)
- en toolkit (Gợi ý tự động)
- ja 回転速度比 (Gợi ý tự động)



Babilejo