Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gazono

Cấu trúc từ:
gazon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Substantivo (-o) gazono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io gazono

Bản dịch

  • eo gazono (Dịch ngược)
  • ja 芝生 (Gợi ý tự động)
  • eo razeno (Gợi ý tự động)
  • eo herbotapiŝo (Gợi ý tự động)
  • en lawn (Gợi ý tự động)
  • zh 草坪 (Gợi ý tự động)

eo gazona

Cấu trúc từ:
gaz/on/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adjektivo (-a) gazona

Bản dịch

eo gazone

Cấu trúc từ:
gaz/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adverbo (-e) gazone

Bản dịch

eo gaz/o

gazo

Cấu trúc từ:
gaz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:
Substantivo (-o) gazo
Etimologio: pl gaza | de Gaze | fr gaze | en gauze

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

gaza

Từ chứa gốc "gaz"

Cấu trúc từ:
gazon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,266,111 inferencoj, 0.298 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog