eo gazetkapo
Cấu trúc từ:
gazet/kap/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガゼトカーポ
Substantivo (-o) gazetkapo
Bản dịch
- en banner ESPDIC
- ca logo publicitari (Gợi ý tự động)
- eo reklamrubando (Gợi ý tự động)
- eo ligbutono (Gợi ý tự động)
- es logo publicitario (Gợi ý tự động)
- es logo publicitario (Gợi ý tự động)
- fr bannière (Gợi ý tự động)
- nl webvertentie f (Gợi ý tự động)
- nl banner (Gợi ý tự động)



Babilejo