Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gazet/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ガゼティ

eo gazetisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gazet/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ガゼティ
Substantivo (-o) gazetisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gazetista

Cấu trúc từ:
gazet/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
ガゼティ
Adjektivo (-a) gazetista

Bản dịch

eo gazetisti

Cấu trúc từ:
gazet/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ガゼティティ
Infinitivo (-i) de verbo gazetisti

Bản dịch

eo gazetiste

Cấu trúc từ:
gazet/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
ガゼティ
Adverbo (-e) gazetiste

Bản dịch

eo gazeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gazet/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) gazeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gazeta

Cấu trúc từ:
gaz/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) gazeta

Bản dịch

eo gazeti

Cấu trúc từ:
gaz/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼーティ
Infinitivo (-i) de verbo gazeti

Bản dịch

eo gazete

Cấu trúc từ:
gaz/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adverbo (-e) gazete

Bản dịch

eo gazo

Từ mục chính:
gaz/o
Cấu trúc từ:
gaz/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) gazo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io gazo

Bản dịch

(?) gazetisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,118,293 inferencoj, 1.007 CPU-sekundoj en 1.017 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog