en gather
Pronunciation: /ˈɡæðər/
Bản dịch
- eo grupigi Christian Bertin
- eo amasigi Maŭro La Torre
- ja グループにする (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- en to gather (Gợi ý tự động)
- en group (together) (Gợi ý tự động)
- zh 组 (Gợi ý tự động)
- ja 集積する (Gợi ý tự động)
- ja 蓄積する (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄する (Gợi ý tự động)
- en to accumulate (Gợi ý tự động)
- en amass (Gợi ý tự động)
- en heap (Gợi ý tự động)
- en pile up (Gợi ý tự động)
- en collect (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- eo arigi (Dịch ngược)
- eo dedukti (Dịch ngược)
- eo kolekti (Dịch ngược)
- eo konkludi (Dịch ngược)
- eo kunveni (Dịch ngược)
- ja 集合させる (Gợi ý tự động)
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- en to amass (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- ja 演繹する (Gợi ý tự động)
- io deduktar (Gợi ý tự động)
- en to deduce (Gợi ý tự động)
- ja 収集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴収する (Gợi ý tự động)
- ja 呼び集める (Gợi ý tự động)
- ja 招集する (Gợi ý tự động)
- io asemblar (Gợi ý tự động)
- io glinar (Gợi ý tự động)
- io inkasar (Gợi ý tự động)
- io kolektar (Gợi ý tự động)
- en to collect (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en congregate (Gợi ý tự động)
- en rally (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- en aggregate (Gợi ý tự động)
- ja 結論する (Gợi ý tự động)
- ja 結論を下す (Gợi ý tự động)
- ja 締めくくる (Gợi ý tự động)
- io konkluzar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en induce (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- en deduce (Gợi ý tự động)
- zh 得出结论 (Gợi ý tự động)
- zh 推断出 (Gợi ý tự động)
- ja 会合する (Gợi ý tự động)
- io kunvenar (Gợi ý tự động)
- en to assemble (Gợi ý tự động)
- en meet (Gợi ý tự động)
- ja 会合(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 集会(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo