en gatekeeper
Bản dịch
- eo pordogardejo Komputeko
- es equipo selector Komputeko
- es equipo selector Komputeko
- nl gatekeeper Komputeko
- en gatekeeper (Gợi ý tự động)
- eo cerbero (Dịch ngược)
- eo pordisto (Dịch ngược)
- ja ケルベロス (Gợi ý tự động)
- ja 厳しい門番 (Gợi ý tự động)
- ja 門番 (Gợi ý tự động)
- en doorkeeper (Gợi ý tự động)
- en porter (Gợi ý tự động)
- en doorman (Gợi ý tự động)



Babilejo