en gate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pordo Komputeko
- ja 戸口 (Gợi ý tự động)
- ja 入り口 (Gợi ý tự động)
- ja 戸 (と) (Gợi ý tự động)
- ja 扉 (とびら) (Gợi ý tự động)
- ja ドア (Gợi ý tự động)
- io pordo (Gợi ý tự động)
- en door (Gợi ý tự động)
- en gate (Gợi ý tự động)
- en port (Gợi ý tự động)
- zh 门户 (Gợi ý tự động)
- zh 门口 (Gợi ý tự động)
- zh 户 (Gợi ý tự động)
- zh 门 (Gợi ý tự động)
- eo barilpordo (Dịch ngược)
- eo logika elemento (Dịch ngược)
- eo pasejo (Dịch ngược)
- eo pordego (Dịch ngược)
- en logic element (Gợi ý tự động)
- ja 通路 (Gợi ý tự động)
- ja 通り道 (Gợi ý tự động)
- en gangway (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en passageway (Gợi ý tự động)
- ja 門 (Gợi ý tự động)
- ja 大戸 (Gợi ý tự động)
- en gateway (Gợi ý tự động)
- en portal (Gợi ý tự động)



Babilejo