eo gastejestro
Cấu trúc từ:
gast/ej/estr/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガステイェストロ
Substantivo (-o) gastejestro
Bản dịch
- en host ESPDIC
- en innkeeper ESPDIC
- en landlord ESPDIC
- eo gastigi retejon (Gợi ý tự động)
- eo gastigi retpaĝon (Gợi ý tự động)
- fr héberger (un site web) (Gợi ý tự động)
- nl hosten (Gợi ý tự động)
- nl herbergen (van site) (Gợi ý tự động)
- en host computer (Gợi ý tự động)
- eo gastiga komputilo (Gợi ý tự động)
- eo ĉefkomputilo (Gợi ý tự động)
- es host (Gợi ý tự động)
- es host (Gợi ý tự động)
- fr hôte (Gợi ý tự động)
- nl host (Gợi ý tự động)



Babilejo