Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gastameco

Cấu trúc từ:
gast/am/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) gastameco

Bản dịch

eo gastameca

Cấu trúc từ:
gast/am/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ
Adjektivo (-a) gastameca

Bản dịch

eo gastamece

Cấu trúc từ:
gast/am/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツェ
Adverbo (-e) gastamece

Bản dịch

eo gastama

Cấu trúc từ:
gast/am/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Adjektivo (-a) gastama

Bản dịch

eo gastami

Cấu trúc từ:
gast/am/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo gastamo

Cấu trúc từ:
gast/am/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) gastamo

Bản dịch

eo gastame

Cấu trúc từ:
gast/am/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) gastame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gast/am/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,104,886 inferencoj, 0.515 CPU-sekundoj en 1.113 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog