Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gastado

Cấu trúc từ:
gast/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) gastado

Bản dịch

eo gastada

Cấu trúc từ:
gast/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) gastada

Bản dịch

eo gastade

Cấu trúc từ:
gast/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) gastade

Bản dịch

eo gasti

Cấu trúc từ:
gast/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gasto

Cấu trúc từ:
gast/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gasto
Laŭ la Universala Vortaro: fr hôte | en guest | de Gast | ru гость | pl gość.
Etimologio: yi gast | ru гость | de Gast | en guest

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gasta

Cấu trúc từ:
gast/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) gasta

Bản dịch

eo gaste

Cấu trúc từ:
gast/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) gaste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gast/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,948,768 inferencoj, 0.449 CPU-sekundoj en 0.452 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog