Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gas/a stat/o
Cách phát âm bằng kana:
ガーサ   ター

eo gasa stato

Cấu trúc từ:
gas/a stat/o
Cách phát âm bằng kana:
ガーサ   ター
Substantivo (-o) gasa stato

Bản dịch

eo gasa stata

Cấu trúc từ:
gas/a stat/a
Cách phát âm bằng kana:
ガーサ   ター

Bản dịch

eo gasa stati

Cấu trúc từ:
gas/a stat/i
Cách phát âm bằng kana:
ガーサ   ターティ
Infinitivo (-i) de verbo gasa stati

Bản dịch

eo gasa state

Cấu trúc từ:
gas/a st/at/e
Cách phát âm bằng kana:
ガーサ   ター
Adverbo (-e) gasa state

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
gasagasa ガス状の
statostato 状態

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 419,890 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.260 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog