eo garnaĵo
Cấu trúc từ:
garn/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガルナージョ
Substantivo (-o) garnaĵo
Bản dịch
- ja 付属品 pejv
- ja 飾り pejv
- ja 付け合せ (の野菜) pejv
- en equipment ESPDIC
- en accessories ESPDIC
- en fittings ESPDIC
- eo ekipaĵo (Gợi ý tự động)
- es equipamiento (Gợi ý tự động)
- es equipamiento (Gợi ý tự động)
- fr équipement (Gợi ý tự động)
- nl apparatuur f (Gợi ý tự động)
- ca accesoris (Gợi ý tự động)
- eo utilaĵoj (Gợi ý tự động)
- eo akcesoraĵoj (Gợi ý tự động)
- es accesorios (Gợi ý tự động)
- es accesorios (Gợi ý tự động)
- fr accessoires (Gợi ý tự động)
- nl toebehoren n (Gợi ý tự động)
- nl accessoire (Gợi ý tự động)



Babilejo