eo gardo
Cấu trúc từ:
gard/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガルド
Substantivo (-o) gardo
Bản dịch
- ja 見張り pejv
- ja 警備 pejv
- ja 護衛 pejv
- ja 監視 pejv
- ja 警戒 pejv
- ja 保管 pejv
- eo gardostaranto pejv
- en guard ESPDIC
- en vigil ESPDIC
- en watch ESPDIC
- ja 見張り番 (Gợi ý tự động)
- ja 歩哨 (ほしょう) (Gợi ý tự động)
- en sentinel (Gợi ý tự động)
- en sentry (Gợi ý tự động)
- eo gardado (Dịch ngược)
- en security (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo datena gardo / data protection ESPDIC
- eo havi sin gardon / to take care ESPDIC
- eo meti iun sub gardo / to put someone under guard ESPDIC



Babilejo