Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gard/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ダン

eo gardanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gard/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Substantivo (-o) gardanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gardanta

Cấu trúc từ:
gard/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo gardi

Bản dịch

eo gardanti

Cấu trúc từ:
gard/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ダンティ

Bản dịch

eo gardante

Cấu trúc từ:
gard/ant/e
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Adverbo (-e) gardante

Bản dịch

Ví dụ

eo gardi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gard/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gardo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gard/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) gardo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo garda

Cấu trúc từ:
gard/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) garda

Bản dịch

Ví dụ

eo garde

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gard/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) garde

Bản dịch

Ví dụ

(?) gardanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,997,964 inferencoj, 0.713 CPU-sekundoj en 0.967 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog