Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo garb/o

garbo

Cấu trúc từ:
garb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) garbo
Laŭ la Universala Vortaro: fr gerbe | en sheaf, shock | de Garbe | ru снопъ | pl snop.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

garbaro

garbejo

garbigi

Từ chứa gốc "garb"

en garb

Bản dịch

  • eo kostumo (Dịch ngược)
  • eo vesto (Dịch ngược)
  • ja 服装 (Gợi ý tự động)
  • ja 衣装 (Gợi ý tự động)
  • ja 舞台衣装 (Gợi ý tự động)
  • io kostumo (Gợi ý tự động)
  • en costume (Gợi ý tự động)
  • en outfit (Gợi ý tự động)
  • en suit (Gợi ý tự động)
  • en dress (Gợi ý tự động)
  • zh 服装 (Gợi ý tự động)
  • zh 服装样式 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 着物 (Gợi ý tự động)
  • ja 衣服 (Gợi ý tự động)
  • ja 衣類 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io vesto (Gợi ý tự động)
  • en apparel (Gợi ý tự động)
  • en coat (Gợi ý tự động)
  • en garment (Gợi ý tự động)
  • en clothing (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
garb ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 170,733 inferencoj, 0.153 CPU-sekundoj en 0.154 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog