eo garantio pri kvalito
Cấu trúc từ:
garantio pri kvalito ...Cách phát âm bằng kana:
ガランティーオ プリ クヴァリ▼ート
Bản dịch
- en quality assurance ESPDIC
- en QA (Gợi ý tự động)
- eo garantio pri kvalito (Gợi ý tự động)
- es control de calidad (Gợi ý tự động)
- es control de calidad (Gợi ý tự động)
- fr assurance qualité (Gợi ý tự động)
- nl kwaliteitscontrole m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo