eo garantiaĵo
Cấu trúc từ:
garanti/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガランティアージョ
Substantivo (-o) garantiaĵo
Bản dịch
- ja 担保 pejv
- ja 抵当 pejv
- ja 保証金 pejv
- en bail ESPDIC
- en lien ESPDIC
- en pawn ESPDIC
- en pledge ESPDIC
- en security ESPDIC
- en guarantee ESPDIC
- en surety ESPDIC
- eo sekurigo (datuma) (Gợi ý tự động)
- eo datumprotekto (Gợi ý tự động)
- es seguridad (Gợi ý tự động)
- es seguridad (Gợi ý tự động)
- fr sécurité (Gợi ý tự động)
- nl beveiliging f (Gợi ý tự động)



Babilejo