eo gantopupo
Cấu trúc từ:
gant/o/pup/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガントプーポ
Substantivo (-o) gantopupo
Bản dịch
- ja 指人形 pejv
- eo pupo (Dịch ngược)
- ja 人形 (Gợi ý tự động)
- ja さなぎ (Gợi ý tự động)
- ja お人形 (Gợi ý tự động)
- io pupeo (Gợi ý tự động)
- en chrysalis (Gợi ý tự động)
- en pupa (Gợi ý tự động)
- en doll (Gợi ý tự động)
- en puppet (Gợi ý tự động)
- zh 傀儡 (Gợi ý tự động)
- zh 洋娃娃 (Gợi ý tự động)
- zh 布袋木偶 (Gợi ý tự động)
- zh 蛹 (Gợi ý tự động)



Babilejo