Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ganto

Cấu trúc từ:
gant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Thẻ:
Substantivo (-o) ganto
Laŭ la Universala Vortaro: fr gant | en glove | de Handschuh | ru перчатка | pl rękawiczka.

Bản dịch

Ví dụ

eo ganta

Cấu trúc từ:
gant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Bản dịch

eo ganti

Cấu trúc từ:
gant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガンティ

Bản dịch

eo gante

Cấu trúc từ:
gant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adverbo (-e) gante

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 704,616 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 0.237 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog