eo gango
Cấu trúc từ:
gang/o ...Cách phát âm bằng kana:
ガンゴ
Substantivo (-o) gango
Bản dịch
- ja 脈石 (みゃくせき) pejv
- eo ĉirkaŭminaĵo pejv
- eo gango (脈石) (Gợi ý tự động)
- eo matrico (Dịch ngược)
- ja 鋳型 (Gợi ý tự động)
- ja 金型 (Gợi ý tự động)
- ja 抜き型 (Gợi ý tự động)
- ja 母型 (Gợi ý tự động)
- ja 行列 (Gợi ý tự động)
- ja 石基 (Gợi ý tự động)
- ja 基質 (Gợi ý tự động)
- io matrico (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en matrix (Gợi ý tự động)



Babilejo