Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ganglion

Cấu trúc từ:
gangli/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ガンオン
Substantivo (-o) ganglio, akuzativo (-n)

en ganglion

Bản dịch

eo ganglio

Cấu trúc từ:
gangli/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Thẻ:
Substantivo (-o) ganglio

Bản dịch

eo ganglia

Cấu trúc từ:
gang/li/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adjektivo (-a) ganglia

Bản dịch

eo ganglii

Cấu trúc từ:
gangli/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Bản dịch

eo ganglie

Cấu trúc từ:
gangli/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adverbo (-e) ganglie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gangli/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ガンオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,929,776 inferencoj, 0.501 CPU-sekundoj en 0.518 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog