en gamble
Bản dịch
- eo hazardi (Dịch ngược)
- eo veltudi (Dịch ngược)
- eo veti (Dịch ngược)
- ja 運にまかせる (Gợi ý tự động)
- en to hazard (Gợi ý tự động)
- en venture (Gợi ý tự động)
- en risk (Gợi ý tự động)
- en to bet (Gợi ý tự động)
- en wager (Gợi ý tự động)
- ja 賭ける (Gợi ý tự động)
- io pariar (Gợi ý tự động)
- zh 赌 (Gợi ý tự động)
- zh 赌博 (Gợi ý tự động)
- zh 打赌 (Gợi ý tự động)



Babilejo