Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gambi/o

Gambio

Cấu trúc từ:
gambi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガンビー
Thẻ:
Substantivo (-o) Gambio

Bản dịch

Từ chứa gốc "gambi"

eo gambo

Cấu trúc từ:
gamb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Thẻ:
Substantivo (-o) gambo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gamba

Cấu trúc từ:
gamb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adjektivo (-a) gamba

Bản dịch

eo gambe

Cấu trúc từ:
gamb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adverbo (-e) gambe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gamb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 837,449 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.272 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog