Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo galopo

Cấu trúc từ:
galop/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) galopo

Bản dịch

eo galopa

Cấu trúc từ:
gal/op/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) galopa

Bản dịch

eo galopi

Cấu trúc từ:
galop/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

eo galope

Cấu trúc từ:
galop/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) galope

Bản dịch

eo gal/o

galo

Cấu trúc từ:
gal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:
Substantivo (-o) galo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bile | en gall | de Galle | ru желчь | pl źółć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

gala

Từ chứa gốc "gal"

en gal

Bản dịch

  • eo junulino (Dịch ngược)
  • eo ulino (Dịch ngược)
  • ja 若い女 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en young woman (Gợi ý tự động)
  • en girl (Gợi ý tự động)
  • en chick (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
galop/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 401,783 inferencoj, 0.298 CPU-sekundoj en 0.601 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog