Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
galeri/j
Cách phát âm bằng kana:

nl galerij

Bản dịch

eo galeri/o

galerio

Cấu trúc từ:
galeri/o
Cách phát âm bằng kana:
ガレリー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: galerie | en: gallery | de: Gallerie | ru: галлерея | pl: galerya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

galerieto

artgalerio

Từ chứa gốc "galeri"

eo galeri

Cấu trúc dự đoán:
galer/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo galero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
galer/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo galera

Cấu trúc dự đoán:
gal/er/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo galo

Từ mục chính:
gal/o
Cấu trúc từ:
gal/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bile | en: gall | de: Galle | ru: желчь | pl: źółć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gala

Từ mục chính:
gal/o
Cấu trúc từ:
gal/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Ví dụ

io gala

Bản dịch

eo gali/?

galio

Từ chứa gốc "gali"

eo gali

Cấu trúc dự đoán:
gal/i
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

(?) galerij

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,231,825 inferencoj, 1.056 CPU-sekundoj en 1.592 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog