Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
galeri/e
Cách phát âm bằng kana:
ガレリー

eo galerie

Cấu trúc dự đoán:
galeri/e
Cách phát âm bằng kana:
ガレリー

Bản dịch

fr galerie

Bản dịch

eo galeria

Cấu trúc dự đoán:
galer/i/a
Cách phát âm bằng kana:
ガレリー

Bản dịch

Ví dụ

eo galerii

Cấu trúc dự đoán:
galer/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ガレリー

Bản dịch

(?) galerie

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 903,036 inferencoj, 0.489 CPU-sekundoj en 0.580 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog