Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gale

Cấu trúc từ:
gal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adverbo (-e) gale

Bản dịch

en gale

Bản dịch

  • eo blovado (Dịch ngược)
  • eo ventego (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 送風 (Gợi ý tự động)
  • ja 吹奏 (Gợi ý tự động)
  • ja 暴風 (Gợi ý tự động)
  • ja 大風 (Gợi ý tự động)
  • en storm (Gợi ý tự động)
  • en squall (Gợi ý tự động)
  • en windstorm (Gợi ý tự động)
  • en tempest (Gợi ý tự động)
  • fr tempête (Gợi ý tự động)

eo gala

Cấu trúc từ:
gal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) gala

Bản dịch

Ví dụ

eo gali/?

galio

Từ chứa gốc "gali"

eo galo

Cấu trúc từ:
gal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:
Substantivo (-o) galo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bile | en gall | de Galle | ru желчь | pl źółć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
gal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 451,485 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 1.126 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog