Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gal/o

galo

Cấu trúc từ:
gal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:
Substantivo (-o) galo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bile | en gall | de Galle | ru желчь | pl źółć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

gala

Từ chứa gốc "gal"

en gal

Bản dịch

  • eo junulino (Dịch ngược)
  • eo ulino (Dịch ngược)
  • ja 若い女 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en young woman (Gợi ý tự động)
  • en girl (Gợi ý tự động)
  • en chick (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
gal ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 147,859 inferencoj, 0.127 CPU-sekundoj en 0.158 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog