Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gajeme

Cấu trúc từ:
gaj/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー
Adverbo (-e) gajeme

Bản dịch

eo gajema

Cấu trúc từ:
gaj/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー
Adjektivo (-a) gajema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gajemo

Cấu trúc từ:
gaj/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー
Substantivo (-o) gajemo

Bản dịch

eo gaji

Cấu trúc từ:
gaj/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gajo

Cấu trúc từ:
gaj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) gajo

Bản dịch

io gajo

Bản dịch

eo gaja

Cấu trúc từ:
gaj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Thẻ:
Adjektivo (-a) gaja
Laŭ la Universala Vortaro: fr gai | en gay, glad | de lustig, fröhlich | ru веселый | pl wesoły.
Etimologio: lt gajus | fr gai | it gaio | en gay

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gaje

Cấu trúc từ:
gaj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガーイェ
Thẻ:
Adverbo (-e) gaje

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gaj/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,624,566 inferencoj, 0.419 CPU-sekundoj en 0.425 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog