Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gaj/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
イェーツォ

eo gajeco

Từ mục chính:
gaj/a
Cấu trúc từ:
gaj/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
イェーツォ
Substantivo (-o) gajeco

Bản dịch

eo gajeco

Từ mục chính:
gaj/o
Cấu trúc từ:
gaj/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
イェーツォ
Substantivo (-o) gajeco

eo gajeca

Cấu trúc từ:
gaj/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
イェーツァ
Adjektivo (-a) gajeca

Bản dịch

eo gajeci

Cấu trúc từ:
gaj/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
イェーツィ
Infinitivo (-i) de verbo gajeci

Bản dịch

eo gajece

Cấu trúc từ:
gaj/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
イェーツェ
Adverbo (-e) gajece

Bản dịch

eo gaja

Từ mục chính:
gaj/a
Cấu trúc từ:
gaj/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) gaja

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gaja

Từ mục chính:
gaj/o
Cấu trúc từ:
gaj/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) gaja

eo gaji

Từ mục chính:
gaj/a
Cấu trúc từ:
gaj/i
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Infinitivo (-i) de verbo gaji

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gaji

Từ mục chính:
gaj/o
Cấu trúc từ:
gaj/i
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Infinitivo (-i) de verbo gaji

eo gajo

Cấu trúc từ:
gaj/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) gajo

Bản dịch

io gajo

Bản dịch

eo gaje

Từ mục chính:
gaj/a
Cấu trúc từ:
gaj/e
Cách phát âm bằng kana:
ガーイェ
Adverbo (-e) gaje

Bản dịch

eo gaje

Từ mục chính:
gaj/o
Cấu trúc từ:
gaj/e
Cách phát âm bằng kana:
ガーイェ
Adverbo (-e) gaje

(?) gajeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,649,034 inferencoj, 0.788 CPU-sekundoj en 0.790 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog