Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gagato

Cấu trúc từ:
gagat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) gagato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io gagato

Bản dịch

  • eo gagato (Dịch ngược)
  • ja 黒玉炭 (Gợi ý tự động)
  • en jet (Gợi ý tự động)

eo gagata

Cấu trúc từ:
gag/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

eo gagate

Cấu trúc từ:
gag/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adverbo (-e) gagate

Bản dịch

eo gagi

Cấu trúc từ:
gag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Từ đồng nghĩa

eo gago

Cấu trúc từ:
gag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) gago

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gaga

Cấu trúc từ:
gag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) gaga

Bản dịch

eo gage

Cấu trúc từ:
gag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adverbo (-e) gage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gagat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog