Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gagat/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

eo gagato

Vortanalizo:
gagat/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io gagato

Bản dịch

eo gagata

Vortanalizo:
gag/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

eo gagati

Vortanalizo:
gagat/i
Cách phát âm bằng kana:
ガーティ

Bản dịch

eo gagi

Vortanalizo:
gag/i
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gago

Vortanalizo:
gag/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gaga

Vortanalizo:
gag/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

(?) gagato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,295,673 inferencoj, 0.569 CPU-sekundoj en 0.642 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog