Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gablo

Cấu trúc từ:
gabl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) gablo

Bản dịch

eo gabla

Cấu trúc từ:
gabl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) gabla

Bản dịch

eo gable

Cấu trúc từ:
gabl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) gable

Bản dịch

en gable

Bản dịch

  • eo gablo (Dịch ngược)
  • ja 切妻 (Gợi ý tự động)
  • ja 破風 (Gợi ý tự động)
  • ja 切妻壁 (Gợi ý tự động)
  • io geblo (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
gabl/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 385,277 inferencoj, 0.236 CPU-sekundoj en 0.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog