Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gabion

Cấu trúc từ:
gabi/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ビーオン
Substantivo (-o) gabio, akuzativo (-n)

en gabion

Bản dịch

  • eo gabio (Dịch ngược)
  • ja 堡籃 (Gợi ý tự động)

eo gabio

Cấu trúc từ:
gabi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) gabio

Bản dịch

eo gabia

Cấu trúc từ:
gabi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) gabia

Bản dịch

eo gabie

Cấu trúc từ:
gabi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) gabie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gabi/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ビーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,501,093 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.379 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog