Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gōng hài
Cách phát âm bằng kana:
 ō ン    à イ

zh gōng hài

公害

Từ chứa gốc "gōng hài"

zh gōng hào

功耗

Từ chứa gốc "gōng hào"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
gōnggōng
hàihài

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 150,013 inferencoj, 0.018 CPU-sekundoj en 0.018 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog