en futile
Bản dịch
- eo senrezulta (Dịch ngược)
- eo vana (Dịch ngược)
- ja 成果のない (Gợi ý tự động)
- ja 実を結ばない (Gợi ý tự động)
- ja むなしい (Gợi ý tự động)
- ja 実りのない (Gợi ý tự động)
- ja むだな (Gợi ý tự động)
- ja 実質を伴わない (Gợi ý tự động)
- io vana (Gợi ý tự động)
- en abortive (Gợi ý tự động)
- en useless (Gợi ý tự động)
- en vain (Gợi ý tự động)
- en fruitless (Gợi ý tự động)
- en ineffectual (Gợi ý tự động)
- zh 徒劳 (Gợi ý tự động)
- zh 枉然 (Gợi ý tự động)
- zh 虚幻 (Gợi ý tự động)



Babilejo