Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
futbal/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo futbalo

Cấu trúc từ:
futbal/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) futbalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo futbala

Cấu trúc từ:
futbal/a
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) futbala

Bản dịch

eo futbali

Cấu trúc từ:
futbal/i
Cách phát âm bằng kana:
バー
Infinitivo (-i) de verbo futbali

Bản dịch

(?) futbalo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,147,783 inferencoj, 0.294 CPU-sekundoj en 0.327 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog