Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fusto

Cấu trúc từ:
fust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fusto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fusta

Cấu trúc từ:
fust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) fusta

Bản dịch

eo fuste

Cấu trúc từ:
fust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fuste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fust/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 621,664 inferencoj, 0.189 CPU-sekundoj en 0.190 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog