Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fusilo

Cấu trúc từ:
fusil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) fusilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fusilo

Bản dịch

  • eo fusilo (Dịch ngược)
  • ja 小銃 (Gợi ý tự động)
  • en gun (Gợi ý tự động)
  • en rifle (Gợi ý tự động)
  • zh 步枪 (Gợi ý tự động)

eo fusila

Cấu trúc từ:
fusil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) fusila

Bản dịch

eo fusili

Cấu trúc từ:
fusil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo fusile

Cấu trúc từ:
fusil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) fusile

Bản dịch

en fuse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fusil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 954,922 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 0.402 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog