Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo furo

Cấu trúc từ:
fur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) furo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io furo

Bản dịch

  • eo pelto (Dịch ngược)
  • ja 毛皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 毛皮の服 (Gợi ý tự động)
  • ja ファー (Gợi ý tự động)
  • en fur (Gợi ý tự động)
  • en fur coat (Gợi ý tự động)
  • en fur piece (Gợi ý tự động)
  • en pelisse (Gợi ý tự động)
  • en pelt (Gợi ý tự động)
  • zh 毛皮 (Gợi ý tự động)
  • zh 皮子 (Gợi ý tự động)

eo fura

Cấu trúc từ:
fur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) fura

Bản dịch

eo furi/o

furio

Cấu trúc từ:
furi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) furio

Bản dịch

Từ chứa gốc "furi"

eo fure

Cấu trúc từ:
fur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fur/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 492,568 inferencoj, 0.246 CPU-sekundoj en 0.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog