en furnish
Bản dịch
- eo garni (Dịch ngược)
- eo garnituri (Dịch ngược)
- eo liveri (Dịch ngược)
- eo provizi (Dịch ngược)
- ja 補強する (Gợi ý tự động)
- ja 取り付ける (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付ける (Gợi ý tự động)
- io garnisar (Gợi ý tự động)
- en to decorate (Gợi ý tự động)
- en embellish (Gợi ý tự động)
- en equip (Gợi ý tự động)
- en fit out (Gợi ý tự động)
- en garnish (Gợi ý tự động)
- en trim (Gợi ý tự động)
- en reinforce (Gợi ý tự động)
- en strengthen (Gợi ý tự động)
- en adorn (Gợi ý tự động)
- zh 加固 (Gợi ý tự động)
- zh 装设 (Gợi ý tự động)
- zh 置备 (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 届ける (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 納品する (Gợi ý tự động)
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- io livrar (Gợi ý tự động)
- en to deliver (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 交货 (Gợi ý tự động)
- zh 交付 (Gợi ý tự động)
- zh 供给 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- ja 支給する (Gợi ý tự động)
- ja 提供する (Gợi ý tự động)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja たくわえる (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 装備する (Gợi ý tự động)
- io furnisar (Gợi ý tự động)
- io provizar (Gợi ý tự động)
- en to cater (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)



Babilejo