Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en fur piece

Bản dịch

  • eo pelto (Dịch ngược)
  • ja 毛皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 毛皮の服 (Gợi ý tự động)
  • ja ファー (Gợi ý tự động)
  • io furo (Gợi ý tự động)
  • en fur (Gợi ý tự động)
  • en fur coat (Gợi ý tự động)
  • en pelisse (Gợi ý tự động)
  • en pelt (Gợi ý tự động)
  • zh 毛皮 (Gợi ý tự động)
  • zh 皮子 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fur piece ...
Cách phát âm bằng kana:
   ピエーツェ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog