Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo funkcio

Cấu trúc từ:
funkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) funkcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo funkcia

Cấu trúc từ:
funkci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) funkcia

Bản dịch

Ví dụ

eo funkcii

Cấu trúc từ:
funkci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo funkcie

Cấu trúc từ:
funkci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) funkcie

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
funkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 731,851 inferencoj, 0.224 CPU-sekundoj en 0.226 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog