Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
funkci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo funkcio

Từ mục chính:
Vortanalizo
funkci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo funkcia

Vortanalizo
funkci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo funkcii

Từ mục chính:
Vortanalizo
funkci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) funkcio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,819,195 inferencoj, 1.225 CPU-sekundoj en 1.417 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog