Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
funkci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

eo funkciigo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
funkci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

Bản dịch

Ví dụ

eo funkciiga

Cấu trúc dự đoán:
funkci/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

Bản dịch

eo funkciigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
funkci/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo funkcio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
funkci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo funkcia

Cấu trúc dự đoán:
funkci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo funkcii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
funkci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) funkciigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 815,968 inferencoj, 0.595 CPU-sekundoj en 0.956 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog