Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo funkciigisto

Cấu trúc từ:
funkci/ig/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイ
Substantivo (-o) funkciigisto

Bản dịch

eo funkciigo

Cấu trúc từ:
funkci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー
Substantivo (-o) funkciigo

Bản dịch

Ví dụ

eo funkciiga

Cấu trúc từ:
funkci/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー
Adjektivo (-a) funkciiga

Bản dịch

eo funkciigi

Cấu trúc từ:
funkci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo funkciige

Cấu trúc từ:
funkci/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー
Adverbo (-e) funkciige

Bản dịch

eo funkcio

Cấu trúc từ:
funkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) funkcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
funkci/ig/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,009,784 inferencoj, 0.644 CPU-sekundoj en 0.983 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog