Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fungoscienco

Cấu trúc từ:
fung/o/scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ンゴツィエンツォ

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
fung/o/scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ンゴツィエンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 34,253 inferencoj, 0.122 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog