Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fung/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo fungejo

Cấu trúc từ:
fung/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Từ đồng nghĩa

eo fungi

Cấu trúc từ:
fung/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo fungi

Bản dịch

eo fungo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fung/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fungo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fungo

Bản dịch

eo funga

Cấu trúc từ:
fung/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) funga

Bản dịch

eo funge

Cấu trúc từ:
fung/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) funge

Bản dịch

(?) fungejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,556,691 inferencoj, 0.561 CPU-sekundoj en 0.666 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog