Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo funde

Cấu trúc từ:
fund/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) funde

Bản dịch

Ví dụ

eo funda

Cấu trúc từ:
fund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) funda

Bản dịch

eo fundi

Cấu trúc từ:
fund/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo fundo

Cấu trúc từ:
fund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) fundo
Laŭ la Universala Vortaro: fr fond | en bottom | de Boden, Grund | ru дно | pl dno.
Etimologio: fr fond | it fondo | la fundus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
fund/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 309,582 inferencoj, 0.197 CPU-sekundoj en 0.207 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog