Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fundament/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ンダメンテーツォ

eo fundamenteco

Cấu trúc dự đoán:
fundament/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ンダメンテーツォ

Bản dịch

eo fundamenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fundament/a
Cách phát âm bằng kana:
ンダメン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fundamenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fundament/i
Cách phát âm bằng kana:
ンダメンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fundamento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fundament/o
Cách phát âm bằng kana:
ンダメン
エスペラント語の「fundamento」は、「基礎」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fondement | en: foundation | de: Fundament | ru: основаніе | pl: fundament.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fundamento

Bản dịch

(?) fundamenteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,621,945 inferencoj, 1.002 CPU-sekundoj en 3.026 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog